Động từ tobe là nền tảng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp khó khăn khi sử dụng was và were, đặc biệt trong thì quá khứ. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức chi tiết và dễ hiểu nhất về cách dùng was và were, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
Mục Lục
Bản Chất Của Was/Were
Trong tiếng Anh, động từ được chia thành hai loại chính: động từ tobe và động từ thường. Was và were là các dạng quá khứ của động từ tobe, được sử dụng để diễn tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ trong quá khứ.
| Dạng | Hiện tại (Present) | Quá khứ (Past) |
|---|---|---|
| Nguyên thể | be | |
| Động từ tobe | is/am/are | was/were |
Ví dụ:
- Anne is a lawyer. (Anne là một luật sư.)
→ Anne was a lawyer. (Anne đã từng là một luật sư.) - When I was young, I wanted to be a police officer. (Khi tôi còn nhỏ, tôi muốn trở thành cảnh sát.)
Cách Dùng Was Were Chi Tiết
Was và were đều là động từ tobe ở dạng quá khứ, nhưng chúng được sử dụng với các chủ ngữ khác nhau.
- Was được sử dụng với các chủ ngữ số ít: I, He, She, It và danh từ số ít.
- Were được sử dụng với các chủ ngữ số nhiều: You, We, They và danh từ số nhiều.
Về vị trí trong câu, was/were thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ hoặc tính từ:
Công thức: S + was/were + noun/adj
Ví dụ:
- Jone was a teacher. (Jone đã từng là một giáo viên.) (S + was + Noun)
- Jame was very irritable. (Jame đã rất cáu kỉnh.) (S + was + Adj)
Bảng tổng hợp cách dùng was và were:
| Chủ ngữ | Thể khẳng định (+) | Thể phủ định (-) | Nghi vấn (?) |
|---|---|---|---|
| I/ She/ He/ It/ Danh từ số ít | was | was not (wasn’t) | Was + I/She/He/It…? |
| You/ We/ They/ Danh từ số nhiều | were | were not (weren’t) | Were + You/We/They…? |
Ví dụ:
(+) I was happy. (Tôi đã hạnh phúc.)
(-) I wasn’t happy. (Tôi đã không hạnh phúc.)
(?) Was I happy? – Yes, I was / No, I wasn’t. (Tôi đã hạnh phúc phải không? – Có, tôi đã hạnh phúc / Không, tôi đã không hạnh phúc.)
Lưu ý:
- Trong câu hỏi WH-question,
was/weređứng sau từ để hỏi (WH). Việc chọnwas/werephụ thuộc vào chủ ngữ theo bảng trên. - Với câu hỏi bắt đầu bằng
was/were, câu trả lời ngắn sẽ là: Yes, S + was/were / No, S + wasn’t/weren’t
Ví dụ:
- Why was he angry? (Tại sao anh ấy đã tức giận?)
- Where were you yesterday? (Bạn đã ở đâu vào ngày hôm qua?)
Các Trường Hợp Đặc Biệt Luôn Dùng “Were”
Có hai trường hợp đặc biệt mà chúng ta luôn sử dụng were bất kể chủ ngữ là gì:
-
Câu điều kiện loại 2: Diễn tả một điều kiện không có thật hoặc khó có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Công thức: If + S + V2 (be = were), S + would + (not) V
-
Câu diễn tả điều ước: Diễn tả mong muốn về một điều gì đó không có thật ở hiện tại.
Công thức: S + wish + S + were/V2
Ví dụ:
- I wish I were a doctor. (Tôi ước tôi là một bác sĩ.)
- If I were you, I would visit Jone’s mom. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đến thăm mẹ của Jone.)
Bài Tập Thực Hành
Exercise 1: Chọn WAS hoặc WERE
- She … sad yesterday.
- Mom and dad … at the zoo yesterday.
- You … late for school yesterday.
- My sister … at the school.
- It … cold 3 days ago.
Exercise 2: Điền vào chỗ trống
- Were you busy yesterday? – Yes, …
- … It cool last night? – No, It … hot
- Last night I … sad but now I … happy.
- Yesterday we … at school.
- Today they … strong but last month they … weak.
- Dogs … angry.
Đáp án:
Exercise 1:
- Was
- Were
- Were
- Was
- Was
Exercise 2:
- I was
- Was / wasn’t
- Was / am
- Were
- Are / were
- Were
Kết Luận
Hiểu rõ cách dùng was và were là một bước quan trọng để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để sử dụng hai động từ này một cách chính xác và tự tin. Hãy luyện tập thường xuyên để củng cố kiến thức và nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn.
