Thơ Đường Luật: Khái Niệm, Đặc Điểm và Các Thể Thơ Phổ Biến

Thơ Đường luật là một di sản văn hóa quý báu, thể hiện tinh hoa thi ca phương Đông. Để thưởng thức và sáng tác thơ Đường luật, việc nắm vững khái niệm và các quy tắc cơ bản là vô cùng quan trọng.

Thơ Đường Luật Là Gì?

Thơ Đường luật, hay còn gọi là thơ luật Đường, là một thể thơ bắt nguồn từ thời nhà Đường ở Trung Quốc. Nó nhanh chóng trở thành một trong những thể thơ quan trọng nhất, không chỉ ở Trung Quốc mà còn lan rộng ra các nước lân cận, trở thành tinh hoa của thi ca Trung Hoa.

Người ta còn gọi thơ Đường luật là thơ cận thể, để phân biệt với thơ cổ thể, là loại thơ không tuân theo các quy tắc chặt chẽ.

Thơ Đường luật có một hệ thống các quy tắc phức tạp, bao gồm:

  • Niêm: Sự liên kết giữa các câu thơ.
  • Luật: Quy tắc về bằng trắc.
  • Đối: Sự cân xứng về ý và lời giữa các câu.
  • Vần: Sự hiệp vần giữa các câu.
  • Bố cục: Cách sắp xếp các phần trong bài thơ.

Về hình thức, thơ Đường luật được chia thành các dạng phổ biến như:

  • Thất ngôn bát cú: 8 câu, mỗi câu 7 chữ. Đây là dạng phổ biến nhất.
  • Thất ngôn tứ tuyệt: 4 câu, mỗi câu 7 chữ.
  • Ngũ ngôn bát cú: 8 câu, mỗi câu 5 chữ.
  • Ngũ ngôn tứ tuyệt: 4 câu, mỗi câu 5 chữ.

Ngoài ra, còn có nhiều dạng ít phổ biến hơn. Khi sáng tác thơ Đường luật, người Việt Nam thường tuân thủ chặt chẽ các quy tắc này.

Thơ Đường Luật Ở Các Quốc Gia

Việt Nam

Trong lịch sử, văn chương và giáo dục ở Việt Nam sử dụng tiếng Hán, do đó, người Việt cũng sử dụng tiếng Hán và các thể thơ của Trung Hoa, bao gồm cả thơ Đường luật.

Nguyễn Thuyên là người đầu tiên đưa tiếng Việt vào thơ văn, tạo ra thể thơ Hàn luật, kết hợp giữa thơ Đường luật và các thể thơ dân tộc. Thể loại này tồn tại từ thời nhà Trần đến nửa đầu thế kỷ XX. Sau phong trào Thơ Mới, số lượng người sáng tác thơ Đường luật giảm đáng kể.

Nhật Bản

Chữ Hán du nhập vào Nhật Bản vào khoảng thế kỷ thứ 5. Thái tử Shotoku (Thánh Đức) đã ban hành hiến pháp “Thập thất điều” vào năm 593 và cử nhiều phái đoàn sang nhà Đường du học.

Năm 710, Nữ hoàng Genmei dời đô về Nara, đặt tên là Heijo-kyo (Bình Thành Kinh). Năm 794, Thiên hoàng Kammu dời đô về Heian, thành lập kinh đô Heian-kyo (Bình An Kinh). Thời kỳ này, Nhật Bản mô phỏng nhà Đường về kiến trúc, văn hóa, nghi thức và văn học. Việc này kéo dài đến khi Nhật Bản ngừng cử phái đoàn sang giao lưu và học tập vào năm 894. Thơ văn chữ Hán trở thành văn học chính thống.

Thành tựu đáng chú ý nhất của người Nhật Bản với thơ Đường luật là Kaifuso (Hoài phong tảo, 751), tập thơ gồm 120 bài bằng chữ Hán của nhiều nhà thơ tiêu biểu, từ hoàng đế, quý tộc đến các tăng lữ Trung Hoa nhập quốc tịch Nhật Bản. Các tác phẩm chủ yếu được sáng tác trong thế kỷ thứ 7 và 8, sử dụng thể bát cú, tứ tuyệt, ngũ ngôn.

Luật Thơ Đường

Đối âm (Luật Bằng Trắc)

Luật thơ Đường dựa trên thanh bằng và thanh trắc, sử dụng các chữ thứ 2, 4, 6 và 7 trong câu thơ để xây dựng luật. Thanh bằng gồm các chữ không dấu hoặc dấu huyền; thanh trắc gồm các dấu sắc, hỏi, ngã, nặng.

Bài thơ được gọi là luật bằng nếu chữ thứ hai của câu đầu tiên là thanh bằng; ngược lại, nếu là thanh trắc, thì gọi là luật trắc. Chữ thứ 2 và thứ 6 trong cùng một câu phải cùng thanh điệu, còn chữ thứ 4 phải khác thanh điệu với hai chữ kia.

Ví dụ, nếu chữ thứ 2 và thứ 6 là thanh trắc, thì chữ thứ 4 phải là thanh bằng, và ngược lại. Nếu một câu thơ không tuân thủ quy tắc này, nó bị coi là “thất luật”.

Đối Ý

Một nguyên tắc quan trọng khác là ý nghĩa của câu 3 và 4 phải đối nhau, cũng như câu 5 và 6.

Đối nghĩa là sự tương phản về nghĩa của từ đơn, từ láy hoặc từ ghép, và sự tương đương trong cách sử dụng từ ngữ. Đối chữ là động từ đối với động từ, danh từ đối với danh từ. Đối cảnh là cảnh động đối với cảnh tĩnh, trên đối với dưới.

Nếu câu 3, 4 hoặc 5, 6 không đối nhau, bài thơ bị coi là “thất đối”.

Các Dạng Thơ Đường Luật Phổ Biến

Thất Ngôn Bát Cú

Thơ thất ngôn bát cú là một thể thơ cổ xuất hiện sớm ở Trung Hoa, được các nhà thơ thời Đường quy định rõ ràng và phát triển mạnh mẽ. Đặc điểm của thể loại này là mỗi bài thơ có 8 câu, mỗi câu 7 chữ, tuân theo quy tắc chặt chẽ.

Thất Ngôn Tứ Tuyệt

Thực chất là một bài “thất ngôn bát cú” bỏ đi 4 câu đầu hoặc 4 câu cuối. Luật bằng trắc, niêm, vần vẫn được giữ nguyên, nhưng có thể bỏ luật đối ở hai câu 3, 4 hoặc 5, 6. Lúc này, nó trở thành một bài thơ “4 câu 3 vần”, như Nguyễn Du đã sử dụng trong Truyện Kiều.

Ngũ Ngôn Tứ Tuyệt

Thực chất là một bài thất ngôn tứ tuyệt bỏ đi 2 chữ đầu ở mỗi câu; các chữ và luật còn lại vẫn giữ nguyên luật bằng trắc, niêm và vần.

Ngũ Ngôn Bát Cú

Là biến thể từ bài thất ngôn bát cú, bỏ 2 chữ đầu ở mỗi câu, vẫn giữ nguyên luật bằng trắc, niêm và vần ở các chữ còn lại.

Khi sáng tác thơ Đường luật, việc tuân thủ niêm luật là vô cùng quan trọng. Nếu không tuân thủ, dù nội dung hay đến đâu, bài thơ cũng không được chấp nhận.