“Through Thick and Thin” – Vượt Qua Mọi Thăng Trầm Trong Cuộc Sống

Cuộc đời như dòng sông, có khúc quanh, đường đi có những đoạn gập ghềnh. Hành trình nào cũng đan xen giữa khó khăn, thử thách và những khoảnh khắc an yên, thư thái. Không có sự hoàn hảo tuyệt đối nếu thiếu đi những trải nghiệm cả sướng và khổ, tốt và xấu, vui và buồn.

Khi trải qua những cung bậc cảm xúc khác nhau của một cuộc hành trình, ta dần nhận ra và trân trọng giá trị của quá trình, của con đường đã đi, thay vì chỉ tập trung vào đích đến. Những lúc vui, lúc buồn, khi thành công, khi thất bại, những trải nghiệm đó làm phong phú thêm nhận thức và giúp ta cảm nhận sâu sắc hơn về cuộc sống.

Để diễn tả những thăng trầm trong một quá trình, người Anh có một thành ngữ rất hay: “Through thick and thin”. Vậy “thick” (dày) và “thin” (mỏng) ở đây mang ý nghĩa gì? Và chúng liên quan như thế nào đến những hỉ nộ ái ố của cuộc sống? Hãy cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc của thành ngữ này.

Định Nghĩa và Ý Nghĩa Sâu Xa

Thành ngữ “through thick and thin” có nghĩa đen là “xuyên qua chỗ dày và chỗ mỏng”. Tuy nhiên, ý nghĩa thực sự của nó là trải qua những hoàn cảnh tốt và xấu, những giai đoạn thăng trầm trong cuộc sống.

Thành ngữ này mượn hình ảnh tương phản giữa “dày” và “mỏng” để nhấn mạnh sự đối lập giữa những thái cực tích cực và tiêu cực trong mọi việc: tốt và xấu, vui và buồn, lên và xuống, gian nan và dễ dàng. Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, một vật “dày” sẽ chiếm nhiều không gian và có thể nặng hơn; việc di chuyển và thao tác với nó cũng khó khăn hơn so với một vật “mỏng” tương tự. Đây chính là những ẩn dụ được sử dụng trong thành ngữ.

Một chi tiết quan trọng khác là việc sử dụng giới từ “through” (xuyên qua). Thay vì dùng các giới từ chỉ thời gian hoặc địa điểm như “in”, “on”, “at”, “through” được dùng để nhấn mạnh khái niệm về quá trình (process), về giai đoạn (stage) thay vì trạng thái (status), về sự kiện (event) thay vì tính chất (property).

Khi sử dụng thành ngữ này, bạn không chỉ muốn nhắc đến những khái niệm đối lập, những giai đoạn tốt xấu của một quá trình, mà còn ngụ ý nói đến nỗ lực kiên trì và tinh thần kiên định để theo đuổi và vượt qua (through) quá trình đó. Hãy so sánh hai ví dụ sau để hiểu rõ hơn:

  • “Through good times and bad times, I survived.” (Trải qua những quãng thời gian tốt và xấu, tôi đã tồn tại.)
  • “In good times and bad times, I survived.” (Ở những thời điểm tốt và xấu, tôi đã tồn tại.)

Bạn có thể thấy, ví dụ đầu tiên mang tính “trôi chảy” và “động” nhiều hơn, sự tồn tại là một quá trình hành động của người nói. Trong khi đó, ví dụ thứ hai mang tính “tĩnh” hơn, với sự tồn tại mô tả trạng thái, tính chất của người nói. Ví dụ đầu tiên cho thấy nỗ lực kiên trì của người nói để tồn tại trong suốt quá trình vượt qua gian nan, trong khi ví dụ thứ hai đơn giản là mô tả, cung cấp thông tin về trạng thái tồn tại của người nói giữa cuộc gian nan.

Ngữ Cảnh và Cách Sử Dụng

Khi sử dụng thành ngữ “through thick and thin”, bạn nên nhớ rằng nó thường xuất hiện trong những ngữ cảnh không trang trọng (informal register). Chúng ta sẽ tìm hiểu lý do trong phần ngữ pháp. Trong một ngữ cảnh informal, bạn có thể dùng thành ngữ này trong cả văn nói (spoken) và văn viết (written).

Về mặt ngữ pháp, “through thick and thin” là một cụm giới từ (prepositional phrase) với giới từ chính là “through” và tân ngữ (object) là “thick and thin”. Thực ra, thành ngữ này có hai tân ngữ: “thick” và “thin”, được nối với nhau bằng liên từ kết hợp (coordinating conjunction) “and”.

Cụm giới từ “through thick and thin” có thể được sử dụng như một cụm tính từ (adjectival phrase) hoặc một cụm trạng từ (adverbial phrase). Với thông tin này, bạn có thể tự tin dùng thành ngữ ở bất kỳ vị trí nào trong câu, miễn là vị trí đó phù hợp cho một tính từ hoặc một trạng từ thông thường. Ví dụ:

  • My journey through thick and thin was documented in this diary. (Cuộc hành trình của tôi trải qua dày và mỏng đã được ghi chép lại trong quyển nhật ký này.)

Trong ví dụ này, cụm tính từ “through thick and thin” bổ nghĩa cho cụm danh từ “my journey”.

Còn đối với chức năng cụm trạng từ? Hãy xem ví dụ sau, với cụm trạng từ “through thick and thin” bổ nghĩa cho cụm động từ “stands by me” (hay chính xác hơn là bổ nghĩa cho động từ “stands”):

  • My best friend always stands by me through thick and thin. (Người bạn tốt nhất của tôi luôn sát cánh bên tôi trải qua dày và mỏng.)

(Một lưu ý nhỏ về cách dịch tiếng Việt: bạn hãy tập làm quen với khái niệm “dày – mỏng” theo mặt chữ của thành ngữ để sau này không phải mất thời gian dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh mỗi khi muốn dùng thành ngữ này.)

Cuối cùng, chúng ta sẽ tìm hiểu vì sao “through thick and thin” lại gắn bó với những ngữ cảnh ít trang trọng (informal register). Bản chất của thành ngữ là không trang trọng. Bạn có nhận ra vì sao không? Câu trả lời nằm ở hai tân ngữ “thick” và “thin”. Hai tân ngữ này có gì đặc biệt? “Dày” và “mỏng” là hai tính từ, nhưng chúng được sử dụng ở đây như hai danh từ. Hiện tượng ngôn ngữ này trong tiếng Anh được gọi là zero derivation (dẫn xuất nguyên thủy), và hai tính từ này được gọi là substantivized adjectives (những tính từ được danh từ hóa) hay adjectival nouns (những tính từ được dùng như danh từ).

Tuy trong ngôn ngữ giao tiếp trang trọng (formal register) có sử dụng các tính từ như danh từ (ví dụ như “the rich” – những người giàu, “the poor” – những người nghèo), bạn chỉ nên dùng chúng nếu bạn nắm rất vững ngữ cảnh mà bạn đang giao tiếp và chắc chắn rằng việc dùng tính từ như danh từ sẽ không dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Việc dùng tính từ như danh từ là một hành vi sử dụng ngôn ngữ ngoại lệ; bản chất của nó ít nhiều mang hơi hướng của tính suồng sã. Hậu quả không mong muốn đầu tiên là bạn có nguy cơ mắc phải hiệu quả giao tiếp kém; người đọc có thể phải tốn thời gian suy nghĩ mới có thể hiểu được ý của bạn, một điều bạn nên tránh trong những ngữ cảnh trang trọng với nhu cầu giao tiếp rành mạch, rõ ràng. Thứ hai, cũng trong những ngữ cảnh trang trọng, bạn cần giao tiếp một cách chỉn chu, theo khuôn phép và tuân thủ nghiêm túc những luật lệ ngôn ngữ hết mức có thể. Đúng, phá cách một chút có thể tạo ra hiệu ứng ngôn ngữ thuận lợi cho bạn trong một số trường hợp, ví dụ như khi bạn muốn nhấn mạnh hay làm nổi bật một điều gì, nhưng đối với tập khán giả khó tính, có nhu cầu cao về sự chính xác trong việc chọn lọc ngôn ngữ và đòi hỏi tính trang nghiêm trong giao tiếp, phá cách có thể tạo nên hiệu ứng không mong đợi và dẫn đến những đánh giá tiêu cực về bạn, một hậu quả bất lợi cho bạn. Hay nói cách khác, đừng đùa với lửa trừ khi bạn thực sự biết sử dụng nó.

Nguồn Gốc Lịch Sử

Trong thành ngữ “through thick and thin”, “thick” và “thin” thực sự là gì? Chúng muốn ám chỉ đến điều gì dày và điều gì mỏng?

Nước Anh thời xưa là một vùng đất rậm rạp cây cối. Nơi mà ngày nay là nhà cửa, phố xá hay khu công nghiệp sầm uất từng là những cánh rừng um tùm. Trong thuở khai hoang khó khăn, con người phải băng qua nhiều khu rừng, có khu dày đặc, có khu thưa thớt. Ngay cả thú vật cũng không có những ngọn cỏ mỏng ngon lành được sàng lọc để gặm; lẫn vào thức ăn của chúng là xác gỗ khô cằn từ thân cây rừng.

Vào khoảng cuối thế kỷ XIV, trong “Truyện của Sĩ quan” (“The Reeve’s Tale”) thuộc tập truyện “Những Câu chuyện xứ Canterbury” (“The Canterbury Tales”), tác giả Geoffrey Chaucer đã viết những dòng thơ sau bằng tiếng Anh trung đại (Middle English) để kể về chú ngựa đi xuyên qua mọi địa hình rừng rú, dày đặc cũng như thưa thớt, để đến với những cô nàng ngựa nơi bãi đầm lầy:

“And whan the hors was laus, he gynneth gon
Toward the fen, ther wilde mares renne,
And forth with “wehee,” thurgh thikke and thurgh thenne.”

Đoạn thơ trên có thể được dịch sang tiếng Anh hiện đại (Modern English) như sau:

And when the horse was loose, he begins to go
Toward the fen, there (where) wild mares run,
And forth with “wehee,” through thick and through thin.

Hay theo tiếng Việt:

Và khi chú ngựa được thả lỏng, anh bắt đầu đi
Đến vũng đầm lầy, ở đó (nơi mà) những cô ngựa hoang chạy,
Và tiến đến với tiếng “hí”, xuyên qua dày và xuyên qua mỏng.

“Through thick and through thin”, một cụm giới từ mà tác giả dùng để nói đến những cánh rừng dày (rậm rạp) và mỏng (thưa thớt), là khởi đầu cho thành ngữ “through thick and thin” mà chúng ta sử dụng trong tiếng Anh hiện đại ngày nay.

Những Biến Thể Thú Vị

Thành ngữ “through thick and thin” có một vài biến thể được tạo thành dựa vào cách diễn đạt và dựa vào khái niệm “thick and thin”.

Đầu tiên, một số người thích phá cách một chút trong cách diễn đạt để tạo ấn tượng cho người nghe và gây chú ý với họ. Rất đơn giản, họ đảo trật tự của hai tân ngữ trong thành ngữ để có “through thin and thick”. Ví dụ:

  • “We spent five years going through every news article from our accessible databases and tried to collect every bit of information that we could find about the topic… But through thin and thick, we found the answer!”

Một biến thể khác mà bạn có thể dùng để nhấn mạnh từng giai đoạn khó khăn và dễ dàng, từng cái “dày” và “mỏng”, là “through thick and through thin”. Thực ra, đây có khả năng là phiên bản gốc của thành ngữ, vì suy cho cùng thì ta tìm thấy phiên bản này trước (trong “The Canterbury Tales”). Ví dụ:

  • “Through good times and bad, you stayed firm with me. Through thick and through thin, we are meant to be.”

Ngoài những biến tấu về cách diễn đạt, thành ngữ trên còn có vài biến thể xoay quanh việc dùng “thick and thin” như một khái niệm riêng lẻ, độc lập và đồng thời như một cụm danh từ (noun phrase).

Để nói về những giai đoạn tốt và xấu của điều gì, ta có cấu trúc:

The thick and thin of + noun / V-ing (Những dày và mỏng của + danh từ / động từ thêm đuôi -ing)

Ví dụ:

  • “Being their neighbor, I know the thick and thin of their marriage.”

Trong trường hợp bạn không biết thêm danh từ hay danh động từ gì sau giới từ “of”, bạn có thể dùng đại từ (pronoun) “it” để hoàn thành cấu trúc, cụ thể là “the thick and thin of it”. Ví dụ:

  • “I don’t want to go through that phase again; I’ve lived through the thick and thin of it.”

Cuối cùng, cụm danh từ “thick and thin” cũng có thể được sử dụng để bổ nghĩa cho một danh từ hay cụm danh từ khác. Trong trường hợp này, ta có danh từ ghép (compound noun) và nên để dấu gạch nối (hyphen) giữa những chữ của nó, cụ thể là “thick-and-thin”. Ví dụ:

  • “I love listening to parenthood stories, especially to the thick-and-thin experiences.”

Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá thành ngữ “through thick and thin” một cách chi tiết và thú vị. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa, cách sử dụng và nguồn gốc của thành ngữ này, để có thể sử dụng nó một cách tự tin và chính xác trong giao tiếp tiếng Anh.