Động từ feel là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, nhưng cách sử dụng nó lại đa dạng và đôi khi gây nhầm lẫn. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng feel một cách chính xác và tự nhiên nhất, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết lách bằng tiếng Anh.
1. “Feel” Là Động Từ Liên Kết: Diễn Tả Cảm Xúc và Cảm Giác
Khi feel đóng vai trò là một động từ liên kết, nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc (feelings) hoặc cảm giác (sensations), cả về mặt thể chất lẫn tinh thần. Điểm đặc biệt là sau feel sẽ là một tính từ (adjective) hoặc một danh từ (noun) đóng vai trò bổ ngữ (complement).
Ví dụ:
- I feel fine. (Tôi cảm thấy khỏe.)
- Do you feel happy? (Bạn có cảm thấy vui không?)
- Andrew was beginning to feel cold. (Andrew bắt đầu cảm thấy lạnh.)
- (Anh-Anh) When Louise realized what she had done, she felt a complete idiot. (Khi Louise nhận ra những gì mình đã làm, cô ấy cảm thấy mình thật ngốc nghếch.)
Alt text: Cô gái trẻ với biểu cảm lo lắng, thể hiện sự băn khoăn và nhiều cảm xúc phức tạp.
Lưu ý quan trọng:
- Khi feel đi kèm với danh từ, chúng ta thường ít sử dụng đại từ phản thân (myself, himself, herself…)
- Đúng: He always feels inferior when he is with her. (Anh ấy luôn cảm thấy tự ti khi ở bên cô ấy.)
- Sai: He always feels himself inferior when he is with her.
- Khi diễn tả cảm giác ở hiện tại, bạn có thể sử dụng cả dạng đơn (simple) hoặc tiếp diễn (continuous) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa.
- I feel fine. = I‘m feeling fine. (Tôi thấy ổn.)
- How do you feel? = How are you feeling? (Bạn cảm thấy thế nào?)
- Feel còn được dùng để miêu tả cảm giác khi chạm vào một vật nào đó.
- That feels nice! (Chạm vào thích thật!)
- The glass felt cold against my lips. (Chiếc cốc lạnh buốt khi chạm vào môi tôi.)
2. “Feel Like” và “Feel As If/Though”: Cảm Giác Tưởng Tượng và Mong Muốn
Cấu trúc feel like hoặc feel as if/though được sử dụng để diễn tả cảm giác “cứ như là, như thể là”.
Ví dụ:
- My legs feel like cotton wool. (Chân tôi cứ như là làm bằng bông.)
- Alice felt as if/though she was in a very nice dream. (Alice cảm thấy như thể cô ấy đang ở trong một giấc mơ đẹp.)
- Alice felt like she was in a very nice dream. (Alice cảm thấy như thể cô ấy đang ở trong một giấc mơ đẹp.)
Alt text: Người đàn ông đang nằm mơ trên một đám mây trắng bồng bềnh, gợi lên cảm giác thư thái và mơ màng.
“Feel Like” với Nghĩa “Muốn, Thích”
Ngoài ra, feel like còn mang nghĩa “muốn, thích làm gì đó”. Khi sử dụng với nghĩa này, sau feel like sẽ là một động từ ở dạng V-ing (gerund).
Ví dụ:
- I feel like a drink. Have you got any beer? (Tôi muốn uống gì đó. Bạn có bia không?)
- I feel like laughing, but I didn’t dare. (Tôi muốn cười phá lên nhưng không dám.)
Phân biệt ý nghĩa của “Feel Like”:
Điều quan trọng là phải phân biệt rõ hai cách sử dụng của feel like để tránh gây hiểu lầm.
- I felt like swimming. (Tôi muốn đi bơi.) – Diễn tả mong muốn.
- I felt like/as if I was swimming. (Tôi cảm thấy như thể tôi đang bơi.) – Diễn tả cảm giác.
3. “Feel” Là Động Từ Thường: Quan Điểm, Ý Kiến và Cảm Nhận Vật Lý
Khi feel là một động từ thường, nó được sử dụng để diễn tả quan điểm, ý kiến cá nhân. Trong trường hợp này, chúng ta không sử dụng feel ở dạng tiếp diễn.
Ví dụ:
- I feel sure you’re right. (Tôi chắc chắn là bạn đúng.)
- KHÔNG DÙNG: I’m feeling sure you’re right.
- He says he feels doubtful about the new film. (Ông ấy nói ông ấy cảm thấy nghi ngờ về sự thành công của bộ phim mới.)
“Feel” + (That) + Mệnh Đề:
Bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc feel + (that) + mệnh đề để diễn tả ý kiến.
Ví dụ:
- I feel (that) she’s making a mistake. (Tôi nghĩ cô ấy đang mắc sai lầm.)
Cấu Trúc Trang Trọng với “Feel”:
Trong văn phong trang trọng, bạn có thể sử dụng cấu trúc feel + tân ngữ + to be + bổ ngữ, nhưng cấu trúc này ít phổ biến hơn.
Ví dụ:
- I felt her to be unfriendly. (Tôi thấy cô ấy không thân thiện.)
- Thường dùng: I felt that she was unfriendly. (Tôi thấy cô ấy không thân thiện.)
“Feel It (To Be) + Tính Từ/Danh Từ”:
Một cấu trúc khác là feel it (to be) + tính từ/danh từ, thường được sử dụng để diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ:
- We felt it necessary to call the police. (Chúng tôi thấy cần thiết phải gọi cảnh sát.)
- I felt it (to be) my duty to call the police. (Tôi cho rằng nghĩa vụ của mình là phải gọi cảnh sát.)
“Feel” và Cảm Nhận Vật Lý:
Feel cũng có thể được sử dụng với một tân ngữ trực tiếp (direct object) để diễn tả cảm giác của cơ thể khi chúng ta chạm vào hoặc cảm nhận một vật gì đó. Với nghĩa này, chúng ta không sử dụng dạng tiếp diễn mà sử dụng can feel khi nói về cảm giác đang diễn ra ở hiện tại.
Ví dụ:
- I suddenly felt an insect crawling up my leg. (Đột nhiên tôi cảm thấy có một con côn trùng đang bò lên chân tôi.)
- I can feel something biting me. (Tôi cảm thấy có cái gì đó đang cắn tôi.)
Alt text: Hình ảnh cận cảnh một con côn trùng nhỏ màu nâu đang bò trên da người, tạo cảm giác ngứa ngáy và khó chịu.
“Feel” với Nghĩa “Sờ, Chạm”:
Cuối cùng, feel còn có nghĩa là “sờ, chạm” vào một vật gì đó để cảm nhận.
Ví dụ:
- Feel the photocopier. It’s very hot. (Sờ vào cái máy photocopy đi. Nó nóng lắm.)
- What are you doing? ~ I’m feeling the shirts to see if they’re dry. (Bạn đang làm gì thế? ~ Tôi đang sờ mấy cái áo xem khô chưa.)
Kết Luận:
Với những hướng dẫn chi tiết trên, hy vọng bạn đã nắm vững cách sử dụng động từ feel trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng feel một cách tự tin và chính xác, giúp bạn giao tiếp tiếng Anh hiệu quả hơn.
