Ngữ pháp là một phần quan trọng của ngôn ngữ, giúp chúng ta hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào khái niệm ngữ pháp, đặc điểm của ngữ pháp và những đặc trưng ngữ pháp nổi bật của tiếng Việt.
Mục Lục
Ngữ Pháp Là Gì?
Ngữ pháp tồn tại khách quan trong mỗi ngôn ngữ. Các nhà nghiên cứu có thể khám phá, miêu tả và giải thích nó. Ngữ pháp bao gồm toàn bộ các quy luật và quy tắc hoạt động của các yếu tố ngôn ngữ, xét trên cả hai mặt hình thức và nội dung. Các yếu tố ngôn ngữ này bao gồm hình vị, từ, cụm từ và câu. Hiểu một cách đơn giản, ngữ pháp chính là “luật chơi” của ngôn ngữ.
Các Đặc Điểm Của Ngữ Pháp
Ngữ pháp có ba đặc điểm chính: tính khái quát, tính hệ thống và tính bền vững.
Tính Khái Quát
Ngôn ngữ mang tính khái quát. So với ngữ âm và từ vựng, ngữ pháp có tính khái quát cao hơn. Bởi vì ngữ pháp là toàn bộ quy tắc, quy luật biến hình từ, đặc tính ngữ pháp của từ loại và các quy tắc kết hợp từ tạo nên cụm từ và câu. Tính khái quát của ngữ pháp cho phép chúng ta tạo ra vô số câu khác nhau từ một số lượng hạn chế các từ và quy tắc.
Tính Hệ Thống
Khi nói đến hệ thống, chúng ta đề cập đến các yếu tố lớn hơn hai và mối quan hệ giữa chúng. Ngữ pháp của mỗi ngôn ngữ là một hệ thống bao gồm các đơn vị, kết cấu và quan hệ ngữ pháp giữa các đơn vị đó. Do đó, ngữ pháp có tính hệ thống. Các yếu tố trong hệ thống ngữ pháp tương tác lẫn nhau, tạo nên một chỉnh thể hoàn chỉnh.
Tính Bền Vững
So với ngữ âm và từ vựng, ngữ pháp biến đổi ít hơn và chậm hơn. Trong nhiều thế kỷ, ngữ pháp của một ngôn ngữ dù có ít nhiều biến đổi nhưng vẫn giữ được cốt lõi của nó. Chính vì vậy ngữ pháp có tính bền vững. Điều này giúp cho người nói các thế hệ khác nhau có thể hiểu nhau, mặc dù có những thay đổi nhỏ trong ngôn ngữ.
Những Đặc Điểm Khái Quát Của Tiếng Việt Về Ngữ Pháp
Tiếng Việt có những đặc điểm ngữ pháp riêng, khác biệt so với nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới.
Đơn Vị Cơ Sở Của Ngữ Pháp Học Tiếng Việt
Về ngữ pháp, tiếng được xem là “đơn vị cơ sở của cấu tạo ngữ pháp tiếng Việt”. Tiếng trong tiếng Việt là đơn vị dễ nhận diện vì nó có cấu tạo bằng một âm tiết, mỗi một tiếng (âm tiết) được phát âm tách rời nhau và được thể hiện bằng một chữ viết. Mỗi tiếng thường mang một ý nghĩa nhất định và có thể kết hợp với các tiếng khác để tạo thành từ hoặc cụm từ.
Các Phương Thức Ngữ Pháp Chủ Yếu Trong Tiếng Việt
Tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập. Từ của tiếng Việt không biến đổi hình thái. Các phương thức ngữ pháp bên ngoài từ chủ yếu trong tiếng Việt là: trật tự từ, hư từ và ngữ điệu.
Trật Tự Từ
Phương thức trật tự từ là sự sắp xếp các từ theo một trật tự nhất định để biểu thị các quan hệ cú pháp. Trong phần lớn trường hợp, sự thay đổi trật tự từ tiếng Việt kéo theo sự thay đổi vai trò cú pháp của chúng trong cụm từ và câu. Ví dụ:
- bàn năm ≠ năm bàn
- sân trước ≠ trước sân
- Nó đi đến trường ≠ Đến trường nó đi.
Trật tự từ rất quan trọng trong tiếng Việt, vì nó giúp phân biệt ý nghĩa của câu.
Hư Từ
Phương thức hư từ cũng là phương thức ngữ pháp chủ yếu của tiếng Việt. Hư từ không có chức năng định danh, không có khả năng độc lập làm thành phần câu, dùng để biểu thị các quan hệ ngữ nghĩa – cú pháp khác nhau giữa các thực từ. Nhờ hư từ mà “anh của em” khác với “anh và em”, “anh vì em”; hay “Bây giờ mới 8 giờ” ≠ “Bây giờ đã 8 giờ”. Hư từ đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các thành phần trong câu và biểu thị các mối quan hệ ngữ nghĩa.
Ngữ Điệu
Phương thức ngữ điệu giữ vai trò trong việc biểu hiện quan hệ cú pháp của các yếu tố trong câu, nhờ đó nhằm đưa ra nội dung muốn thông báo. Trên văn bản, ngữ điệu thường được biểu hiện bằng dấu câu. Nhờ ngữ điệu mà các câu sau có sự khác nhau trong nội dung thông báo:
“Đêm hôm qua, cầu gãy” ≠ “Đêm hôm, qua cầu gãy”.
Ngữ điệu giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn ý nghĩa của câu, đặc biệt là trong giao tiếp trực tiếp.
Các Phương Thức Cấu Tạo Từ Chủ Yếu Trong Tiếng Việt
Tất cả các từ trong mỗi ngôn ngữ đều được tạo ra theo một phương thức nào đấy. Trong tiếng Việt, phương thức cấu tạo từ chủ yếu là phương thức ghép và phương thức láy.
Ghép
Ghép là phương thức kết hợp các hình vị (tiếng) với nhau theo một trật tự nhất định để tạo ra từ mới – gọi là từ ghép.
Ví dụ:
- mua + bán = mua bán
- toán + học = toán học
Từ ghép là một trong những nguồn từ vựng phong phú của tiếng Việt.
Láy
Láy là phương thức lặp lại toàn bộ hay một bộ phận từ gốc để tạo ra từ mới – gọi là từ láy.
Ví dụ:
- lạnh → lành lạnh
- buồn → buồn bã
Từ láy thường có giá trị biểu cảm cao hơn so với từ gốc.
Kết Luận
Ngữ pháp là hệ thống các quy tắc chi phối cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ. Tiếng Việt có những đặc điểm ngữ pháp riêng, được thể hiện qua đơn vị cơ sở là tiếng, các phương thức ngữ pháp chủ yếu như trật tự từ, hư từ, ngữ điệu và các phương thức cấu tạo từ như ghép và láy. Hiểu rõ ngữ pháp tiếng Việt giúp chúng ta sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác, hiệu quả và truyền đạt thông tin một cách rõ ràng.
