Bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm tại một công ty quốc tế và muốn tự tin thảo luận về vấn đề lương bổng bằng tiếng Anh? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh đơn giản nhưng cần thiết liên quan đến lương, giúp bạn tự tin hơn trong quá trình đàm phán. Vậy, tính lương tiếng Anh là gì? Hãy cùng khám phá các thuật ngữ liên quan nhé!
Mục Lục
1. Tính Lương Tiếng Anh Là Gì?
Tính lương trong tiếng Anh là “Payroll” hoặc “Pay”. Payroll là quá trình tính toán và chi trả lương cho nhân viên, bao gồm các yếu tố như lương cơ bản, thưởng, phụ cấp và các khoản khấu trừ.
Tiền lương trong tiếng Anh thường được gọi là “Salary”, “Wage”, “Earnings”, “Pay”. Trong đó, “Salary” thường được sử dụng cho những công việc văn phòng, quản lý, được trả theo tháng. “Wage” thường dùng cho công việc lao động chân tay, được trả theo giờ hoặc theo ngày.
Bậc lương trong tiếng Anh là “Pay Rate”. Đây là mức lương tối thiểu mà người lao động nhận được, phù hợp với trình độ học vấn, kinh nghiệm và mức độ phức tạp của công việc.
Bảng lương tiếng Anh là “Salary Table” hoặc “Pay Table”. Bảng lương thể hiện chi tiết các khoản lương, thưởng, phụ cấp và các khoản khấu trừ của từng nhân viên.
Lương cơ bản trong tiếng Anh là “Basic Pay” hoặc “Basic Rate”. Đây là mức lương cố định mà người lao động nhận được trước khi tính các khoản phụ cấp, thưởng hoặc làm thêm giờ.
Lương tối thiểu tiếng Anh là “Minimum Wage” hoặc “Minimum Salary”. Đây là mức lương thấp nhất mà doanh nghiệp phải trả cho người lao động theo quy định của pháp luật.
2. Hệ Số Lương Tiếng Anh Là Gì?
Hệ số lương trong tiếng Anh là “Coefficient Salary”. Hệ số lương thể hiện sự chênh lệch giữa mức lương thực tế nhận được so với mức lương cơ bản theo ngạch và bậc.
Hệ số lương thường được quy định dựa trên mức lương tối thiểu vùng và được điều chỉnh theo thâm niên và năng lực của người lao động. Mức lương tối thiểu vùng được quy định khác nhau tùy theo khu vực địa lý. Ví dụ:
- Vùng I: Mức lương tối thiểu cao nhất
- Vùng IV: Mức lương tối thiểu thấp nhất
3. Ngày Công Tiếng Anh Là Gì?
Ngày công trong tiếng Anh là “Work Day”. Đây là số ngày làm việc trong một tháng theo quy định của pháp luật và của công ty. Thông thường, số ngày công trong một tháng dao động từ 24-26 ngày.
4. Chấm Công Tiếng Anh Là Gì?
Chấm công trong tiếng Anh là “Timekeeping”. Chấm công là việc ghi nhận thời gian làm việc của nhân viên, giúp đảm bảo tính chính xác trong việc tính lương và các chế độ khác.
5. Nghỉ Bù Tiếng Anh Là Gì?
Nghỉ bù trong tiếng Anh là “Compensatory Leave”. Đây là ngày nghỉ được hưởng để bù lại cho những ngày làm thêm giờ hoặc làm vào ngày nghỉ lễ. Theo quy định của pháp luật, người lao động có quyền được nghỉ bù và hưởng lương cho những ngày nghỉ này.
6. Ngạch Lương Tiếng Anh Là Gì?
Ngạch lương trong tiếng Anh là “Grade” hoặc “Scale”. Ngạch lương dùng để phân loại trình độ và vị trí của nhân viên trong công ty. Việc nâng ngạch lương thường dựa trên đánh giá năng lực và thâm niên làm việc.
7. Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Lương Thưởng
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến lương thưởng mà bạn nên biết:
- Phụ cấp: Fringe benefits / Allowances
- Tiền thưởng: Bonus
- Lương hưu: Pension
- Tiền làm thêm ngoài giờ: Overtime pay
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến lương. Chúc bạn thành công trong công việc và đàm phán lương bổng!
