First Name, Last Name là Gì? Cách Điền Họ Tên Chuẩn Xác Nhất

Khi đăng ký tài khoản trực tuyến, làm hồ sơ xin việc bằng tiếng Anh, hay điền thông tin thành viên, nhiều người Việt Nam thường bối rối không biết điền First Name, Last Name thế nào cho đúng. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết First Name là gì, Last Name là gì, và các khái niệm liên quan như Brand Name, Maiden Name, Former Name để bạn không còn nhầm lẫn.

Cách Điền First Name, Last Name Chuẩn Xác

Họ tên người Việt bao gồm “Họ + Tên lót (đệm) + Tên”. Tuy nhiên, ở các nước phương Tây, cấu trúc này lại là “Tên + Tên lót + Họ”. Trong đó, “Họ” thường được coi trọng hơn “Tên” và được sử dụng phổ biến hơn để gọi.

Vậy First Name là gì?

First Name có nghĩa là Tên riêng. Last Name là Họ. Middle Name là Tên lót (Tên đệm).

Ví dụ:

  • Nguyễn Văn An: Nguyễn là Last Name, Văn là Middle Name và An là First Name.
  • Barack Obama: Barack là First Name, Obama là Last Name.

Lưu ý:

  • Sử dụng First Name để gọi người khác thể hiện sự thân mật giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp.
  • Dùng Mr/Ms + Last Name (ví dụ: Ms. Hương, Mr. Nam) để thể hiện sự tôn trọng với người được gọi.
  • Chỉ nên dùng Last Name để gọi những người nổi tiếng (doanh nhân, nghệ sĩ, chính trị gia…). Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Surname là gì? Cách Sử Dụng Surname Đúng

Surname là gì? Đây là câu hỏi thường gặp khi bạn điền đơn xin việc vào công ty nước ngoài hoặc đăng ký tài khoản trên website quốc tế. Có thể bạn đã từng nghe đến Surname, nhưng vẫn còn nhầm lẫn với Middle Name và First Name.

Surname là gì?

Surname dịch sang tiếng Việt có nghĩa là Họ. Nó đồng nghĩa với Last Name và Family Name. Vì vậy, khi gặp Surname trong một phiếu đăng ký, bạn cần nhớ rằng sẽ không có Last Name hoặc Family Name đi kèm.

Given Name là gì?

Given Name là gì? Given Name bao gồm Middle Name và First Name (Tên lót và Tên riêng). Tuy nhiên, cách gọi này không phổ biến ở các nước phương Tây, nơi người ta thường dùng Họ hoặc Tên để gọi.

Ví dụ: Nguyễn Văn An, Văn An được gọi là Given Name.

Family Name là gì?

Family Name là một cách gọi khác của Last Name hoặc Surname (Họ). Theo quy tắc đặt tên ở Việt Nam, Family Name đứng đầu. Còn ở phương Tây, Family Name được đặt ở cuối cùng.

Brand Name là gì?

Brand Name là thuật ngữ trong kinh doanh, có nghĩa là tên nhãn hàng, nhãn hiệu hoặc thương hiệu. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, Brand Name có thể mang nhiều ý nghĩa khác:

  • PTIT is one of the big brand-name schools: PTIT là một trong những ngôi trường có danh tiếng. (Brand Name = danh tiếng)
  • You’re going to school with non-brand-name stuff, and everybody’s teasing you: Bạn đến trường với đồ không có nhãn hiệu nổi tiếng và mọi người trêu chọc bạn. (Brand Name = hãng nổi tiếng)
  • Fake brand-name products: Hàng giả.

Maiden Name là gì?

Maiden Name là Surname (Family Name) được dùng để chỉ tên gọi của người phụ nữ trước khi kết hôn. Ở các nước phương Tây, sau khi kết hôn, tên của người phụ nữ thường sẽ thay đổi theo tên của chồng.

Ví dụ:

  • Ms. Anna Clark – tên trước khi kết hôn (Maiden Name).
  • Mrs. Anna Smith – tên sau khi kết hôn (đã đổi theo chồng).

Former Name là gì?

Former Name cũng giống như Maiden Name, chỉ tên gọi của người phụ nữ trước khi kết hôn (tên thời con gái). Trong các loại giấy tờ, như Visa, có thể yêu cầu cung cấp Surname at birth (Former Family Names), tức là Họ tên thật trên giấy khai sinh hay Họ tên cũ.

Mẹo Nhỏ Để Dễ Nhớ Middle Name, First Name và Surname

Để phân biệt được 3 cụm từ này, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của chúng:

  • First Name: Tên của bạn.
  • Middle Name: Tên lót của bạn.
  • Surname: Họ của bạn.

Ví dụ: Bạn tên là Nguyễn Văn An. Vậy Surname là Nguyễn, Middle Name là Văn và First Name là An. Ba cụm từ này hợp thành Full Name (họ và tên đầy đủ trong giấy khai sinh).

Sự khác biệt giữa các quốc gia về thứ tự sắp xếp tên:

  • Người Việt Nam: Full Name: Họ – Tên lót – Tên
  • Người nước ngoài: Full Name: Tên – Tên lót – Họ

Ví dụ: Nguyễn Văn An (Việt Nam) vs. An Van Nguyen (nước ngoài).

Tóm lại, Middle Name, First Name và Surname khác nhau về ý nghĩa và thứ tự. Bên cạnh đó, sự sắp xếp thứ tự cũng có sự khác biệt giữa các quốc gia.

Kết luận

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về First Name, Last Name và các khái niệm liên quan. Nắm vững những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi điền thông tin cá nhân trong các tình huống khác nhau, đặc biệt là khi giao tiếp hoặc làm việc trong môi trường quốc tế.