Động từ “fall” không chỉ đơn thuần mang nghĩa “rơi, ngã” mà còn ẩn chứa nhiều sắc thái biểu đạt phong phú khi kết hợp với các giới từ khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá thế giới đa dạng của cụm động từ với “fall”, từ những cấu trúc quen thuộc đến những thành ngữ ít gặp hơn, kèm theo bài tập thực hành để bạn nắm vững kiến thức.
Mục Lục
1. Khám Phá Thế Giới Cụm Động Từ “Fall”
Cụm động từ (phrasal verb) là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh, và “fall” cũng không ngoại lệ. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của các cụm động từ với “fall” sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác hơn. Nhiều người học tiếng Anh thường gặp khó khăn khi đối diện với các cụm động từ như “fall out”, “fall apart”, hay “fall in love”.
Động từ “fall” là một động từ bất quy tắc (fall – fell – fallen), vì vậy bạn cần lưu ý chia động từ cho đúng thì và ngữ cảnh. Dưới đây là danh sách các cụm động từ “fall” phổ biến cùng với giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:
- fall down /fɔːl daʊn/: rơi, ngã (xuống một vị trí thấp hơn).
- Ví dụ: He fell down the stairs and broke his arm. (Anh ấy ngã cầu thang và bị gãy tay.)
- fall over /fɔːl ˈəʊvə/: vấp phải (một vật gì đó).
- Ví dụ: She fell over a rock while hiking. (Cô ấy vấp phải một hòn đá khi đi bộ đường dài.)
- fall off /fɔːl ɒf/: ngã (từ một vị trí trên cao).
- Ví dụ: The child fell off his bicycle. (Đứa trẻ ngã xe đạp.)
- fall out of /fɔːl aʊt ɒv/: rơi/ngã ra khỏi (giường, máy bay, cửa sổ…) hoặc không còn yêu ai nữa.
- Ví dụ: He fell out of bed in the middle of the night. (Anh ấy ngã khỏi giường vào giữa đêm.)
- fall into /fɔːl ˈɪntuː/: rơi vào (cái hố, giường, vòng tay của ai, nợ nần…).
- Ví dụ: She fell into a deep sleep. (Cô ấy chìm vào giấc ngủ sâu.)
- fall to /fɔːl tuː/: bắt đầu.
- Ví dụ: After the speeches, the guests fell to eating. (Sau các bài phát biểu, các vị khách bắt đầu ăn.)
- fall in love (with somebody) /fɔːl ɪn lʌv/: yêu ai đó.
- Ví dụ: They fell in love at first sight. (Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.)
- fall apart /fɔːl əˈpɑːt/: vỡ vụn thành từng mảnh; suy sụp (về mặt tinh thần).
- Ví dụ: The old book is falling apart. (Cuốn sách cũ đang vỡ vụn.)
- fall back on (upon) /fɔːl bæk ɒn/: phải cần đến, phải cầu đến (khi gặp khó khăn).
- Ví dụ: If I lose my job, I can fall back on my savings. (Nếu tôi mất việc, tôi có thể dựa vào tiền tiết kiệm của mình.)
- fall behind /fɔːl bɪˈhaɪnd/: bị bỏ xa (về thành tích, tiến độ).
- Ví dụ: He fell behind in his studies because he was sick. (Anh ấy bị tụt lại trong học tập vì bị ốm.)
- fall for /fɔːl fɔː/: bị lừa bịp; yêu thích ai.
- Ví dụ: She fell for his charm. (Cô ấy bị quyến rũ bởi vẻ ngoài của anh ấy.)
- fall off /fɔːl ɒf/: giảm xuống (về số lượng, chất lượng).
- Ví dụ: Attendance at the meetings has fallen off recently. (Số người tham dự các cuộc họp đã giảm xuống gần đây.)
- fall out /fɔːl aʊt/: bong ra, rụng ra; cãi nhau, bất hòa.
- Ví dụ: Her hair is falling out. (Tóc cô ấy đang rụng.)
- fall out with sb over sth: mâu thuẫn với ai về chuyện gì.
- Ví dụ: They fell out with each other over money. (Họ mâu thuẫn với nhau về tiền bạc.)
- fall through /fɔːl θruː/: hỏng, thất bại (kế hoạch, dự án).
- Ví dụ: Our plans for a vacation fell through because of the pandemic. (Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi đã thất bại vì đại dịch.)
Việc nắm vững cách dùng từ “fall” và các cụm động từ đi kèm sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra tiếng Anh.
2. Kiểm Tra Kiến Thức: Bài Tập Thực Hành
Để củng cố kiến thức về cụm động từ “fall”, hãy thử sức với bài trắc nghiệm sau đây. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:
-
You’ll know that a book is falling apart if you can see …
A. its pages coming loose
B. its sales aren’t good
C. it’s not well-written -
After his band broke up and his career in music ended, John had to fall back on …
A. his accounting degree
B. a holiday in Europe
C. his hobbies -
All the other teams are falling behind Manchester United in the table, so Manchester United look like …
A. winning the title
B. losing the title
C. finding the title -
If you fall for a scam that promises you millions of dollars if you help someone move money out of another country through your bank account, you will …
A. make lots of money
B. lose lots of money
C. save lots of money -
Brian fell for the girl next door, so he …
A. went to hospital
B. shouted at her
C. married her -
In the hotel business, bookings always fall off in …
A. the high season
B. the low season
C. the holiday season -
Nigel knew his hair was falling out, and that in a year or two he would …
A. be bald
B. be grey
C. be thin -
If two friends have fallen out over something, they are probably …
A. very clumsy
B. not talking to each other
C. looking for it -
If you fall over in the bathroom, you could …
A. hurt yourself
B. bath yourself
C. break yourself -
Their plan to start a restaurant fell through, so they’ll be …
A. delaying the opening
B. opening it sooner
C. doing something else instead
Đáp án:
- A
- A
- A
- B
- C
- B
- A
- B
- A
- C
3. Mở Rộng Vốn Từ Vựng và Kỹ Năng Tiếng Anh
Học từ vựng và ngữ pháp là một quá trình liên tục. Hãy cố gắng áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế, thông qua việc luyện tập giao tiếp, đọc sách báo tiếng Anh, xem phim, nghe nhạc,… để nâng cao trình độ tiếng Anh một cách toàn diện. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và sử dụng chúng một cách tự nhiên hơn.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về cụm động từ “fall”. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!
