Vào một buổi sáng mùa đông lạnh giá, tu viện Thiên Môn nằm ở phía Bắc thị trấn Odeti, đón tiếp một vị khách lạ mặt. Dáng vẻ bề ngoài của lão đã nhuốm màu thời gian, mang trên vai một cành mai lớn, nặng trĩu và tiến đến gõ cửa tu viện.
Thời điểm ấy, tuyết rơi dày đặc, bao phủ con đường thành những ụ tuyết trắng nhấp nhô, tạo cảm giác như một nghĩa trang tĩnh lặng. Gió Tây Bắc thổi mạnh, mang theo những hạt tuyết buốt giá. Bầu trời xám xịt, âm u như dự báo một đợt rét đậm có thể xuống đến âm mười độ.
Người khách khoác lên mình chiếc áo bông cũ kỹ, sờn rách. Đôi ủng da cũng không còn nguyên vẹn, dường như đã trải qua vô số dặm đường để đến được nơi đây.
Một vị sư với vóc dáng cao lớn, khoác áo cà sa kín người, tay cầm chùm chìa khóa, tỏ vẻ không hài lòng khi ra mở cổng. Bất ngờ trước sự xuất hiện của vị khách lạ cùng nhành mai kỳ diệu, nhà sư sững lại. Giữa khung cảnh băng giá, cây cối trơ trụi, nhành mai lại khoe sắc mơn mởn với những nụ vàng tươi, như một sự thách thức với tạo hóa. Lão khách đứng lặng im, đôi mắt đục ngầu nhưng vẫn toát lên vẻ bình thản. Đó là sự nghỉ ngơi của một con ngựa già sau một hành trình dài đầy gian khổ.
-
Quý tôn ông có lẽ đã nhầm địa chỉ rồi chăng? – Nhà sư thận trọng hỏi.
-
Không nhầm đâu! – Người khách đáp, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng lại có sức xuyên thấu.
Nhà sư biến sắc, lùi lại một bước, rồi trấn tĩnh hỏi:
- Xin hỏi, tôn ông đến tu viện để gặp ai? Và có việc gì ạ?
Người khách khẽ mỉm cười, giọng nói nhẹ nhàng như gió thu:
-
Chuyện là thế này! Lão chỉ xin làm phiền nhà chùa một chút thôi. Đại đức ạ! Lão muốn cắm nhành mai này vào một chiếc lọ thích hợp, phải là thật sự thích hợp đấy nhé! – Lão nhấn mạnh rồi ngước nhìn trời – Tiết dương nguyên cũng sắp đến, có một gốc mai đúng độ để nhà chùa thưởng xuân, chẳng phải là một thú vui tao nhã sao? Không biết có điều gì trở ngại không ạ?
-
Dạ không! – Nhà sư vội đáp, có chút ngập ngừng – Sao lại có chuyện lạ lùng như vậy? Bần đạo có nghe nhầm không? Hay là có điều kiện gì chăng?
Người khách lại mỉm cười, giọng nói vẫn dịu dàng:
-
Đại đức ạ! Nếu xem đây là một việc cúng dường thì có lẽ sẽ tốt hơn đấy?
-
Đúng vậy! – Nhà sư gật đầu – Việc cúng dường thì không có gì trở ngại, mà lại còn rất quý báu nữa, thưa tôn ông!
Nói xong, nhà sư đẩy cánh cổng gỗ lim dày nặng.
Nhà sư hiểu rõ giá trị của nhành lão mai này, dù có ngàn vàng cũng khó mà mua được. Sau những ngày giá rét là mùa xuân, nhưng dường như mùa đông năm nay kéo dài hơn mọi năm, hoa anh đào có lẽ sẽ nở muộn. Khắp vùng Tây Bắc này khó mà tìm được một nụ hoa tươi. Ngay cả ở kinh đô, những năm trước, thiên hoàng cũng chỉ có được vài cành do thương nhân Trung Quốc dâng tặng, nhưng chắc chắn không thể sánh được với gốc mai tuyệt vời này. Người chọn cành mai này hẳn không phải là người tầm thường. Cành mai này xứng đáng được đặt trong một chiếc lọ cổ quý giá màu thanh ngọc điểm tuyết vân, trên một chiếc kỷ bằng gỗ trầm hương, không cần gấm thêu vàng bạc. Nếu có được bình mai vô giá này, danh tiếng của tu viện sẽ vang đến kinh đô, chắc chắn thiên hoàng và hoàng hậu sẽ tìm đến cùng với đoàn tùy tùng. Như vậy, nhà chùa sẽ có thêm chút bổng lộc, cuộc sống sẽ sung túc hơn vài tháng. Hơn nữa, các văn nhân thi sĩ sẽ tìm đến để ngâm thơ, xướng họa. Những vần thơ tuyệt đẹp sẽ được viết trên giấy bạch vân, hoa tiên, xuyến chỉ… để trưng bày ở khách đường, viện trà, thư hương quán… Và hễ có tài tử thì ắt có giai nhân, biết bao nhiêu bóng hồng kiều diễm sẽ ra vào, náo nhiệt như ngày hội hoa đăng.
Miên man trong những suy tưởng, nhà sư dẫn khách đến Nghinh Phong đường từ lúc nào không hay. Cả chùa xôn xao, mọi người đổ dồn ánh mắt vào vị khách lạ và nhành mai: cành và nhánh phân bố hài hòa, gốc to xù xì, đầy rêu phong. Đẹp như một bức tranh!
Sư tri sự tiến lại. Sau khi nghe kể lại câu chuyện, một chiếc lọ cổ được mang ra. Mọi người chuẩn bị để khách cắm nhành mai vào.
- Không được! – Người khách lớn tiếng, dứt khoát – Không thích hợp! – Giọng nói vang vọng khiến mọi người giật mình.
Các thiền sinh hoảng hốt, dạt ra xa. Sư tri khách lễ độ nói:
- Thưa tôn ông! Đây là chiếc bình cổ nhất, quý giá nhất và đẹp nhất của tu viện.
Người khách có vẻ không muốn nói nhiều, chỉ lắc đầu. Vài tiếng xì xào vang lên. Nhưng giá trị của cành mai khiến mọi người phải nhẫn nại. Rồi hàng chục chiếc lọ khác được mang ra, nhưng khách vẫn không hài lòng. Cả chùa bắt đầu tỏ ra khó chịu vì sự khó tính này, vài lời phàn nàn nhỏ bắt đầu xuất hiện.
- Có một chiếc lọ cổ! – Người khách chậm rãi nói – Không quý lắm! Trên miệng bình bị sứt hai chỗ. Một vết to bằng đồng tiền có phù điêu của Thánh đức Thái tử. Một vết to bằng miệng chén rượu niên đại Suy Cổ Thiên hoàng. Men màu thúy lam, đôi chỗ ánh lên màu hoàng yến; đường hoa văn thủy tiên chạy chỉ thêu màu thanh thủy rạng…
Mọi người ngơ ngác. Vài vị thượng tọa cao niên nhíu mày. Không ai biết đến chiếc lọ ấy.
Hòa thượng viện trưởng đang đọc sách ở Thính Tâm đường, sau khi nghe thượng tọa tri khách kể lại câu chuyện về vị khách, cành mai và chiếc lọ, ngài vội đặt sách xuống, cầm lấy chiếc gậy, không kịp xỏ hài, nhanh chóng đi ra phía trước.
Bốn ánh mắt chạm nhau. Những tia sáng lóe lên. Hòa thượng rùng mình. Không khí tĩnh lặng. Đột nhiên, hòa thượng đọc lớn:
- Kỵ lư quá tiểu kiều
Cảm thương mai lạc hoa…
Kỳ lạ thay! Đôi mắt của người khách chớp chớp, thoáng vẻ mờ sương. Hai câu thơ tiếp theo được đọc lên như tiếng gió xao động giữa ngàn lau:
- Cổ nhân sầu bạch phát
Kỷ độ thủy lưu hà!
Hòa thượng viện trưởng lắc lư như chao sóng:
- Các con! – Ngài cố gắng kìm nén sự xúc động – Chiếc lọ cổ ấy các con không biết cũng phải. Đó là di vật của tổ sư, ta cất giữ kín đáo ở Tàng Vân các. Lão tôn ông đây không phải là người lạ. Tạm thời các con ai về phòng nấy. Ta sẽ nói chuyện với các con sau.
Tổ sư khai sơn của chùa Thiên Môn, vốn là chưởng môn của một môn phái võ học danh tiếng. Sau khi giác ngộ, ngài biến võ đường thành thiền đường, thụ giáo các cao tăng và thu nhận đệ tử cả tăng lẫn tục. Ngài chọn một con đường tu hành riêng biệt. Các đệ tử phải trải qua một thời gian khổ hạnh về đạo, võ học, văn chương và nghệ thuật. Có người đi theo những bộ môn chuyên biệt, sau này xuống núi theo con đường tùy duyên hạnh nguyện. Đó là cách để sàng lọc, đào tạo những nhân tài cho Phật pháp.
Cứ mỗi năm gần Tết, tổ sư lại cho sửa sang, quét dọn, đốt hương, xông trầm và trưng bày một bình mai. Bên vách nứa thấp thoáng vài câu đối. Bên kia vách nứa là câu thơ trên mảnh giấy mộc vân:
“Kỵ lư quá tiểu kiều
Cảm thương mai lạc hoa
Cổ nhân sầu bạch phát
Kỷ độ thủy lưu hà!” (1)
Bài thơ được tổ sư chép lại từ bức tranh trên chiếc lọ cổ – kể từ năm đầu tiên khi những đệ tử đầu tiên xuống núi. Năm năm rồi lại năm năm trôi qua, bài thơ cũ được viết lại trên giấy mới, cành mai được chọn lựa và tỉa tót công phu hơn – nhưng vẫn không có đệ tử nào trở về!
Từ ngày hai mươi tháng Chạp, những năm tuyết tan sớm, tổ sư thường nhập định. Ngài ngồi trên nệm cỏ, đôi mày bạc trắng như hai vệt tuyết, vầng trán cao nhẵn bóng như vách đá cẩm thạch. Bình mai trở thành một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời. Bài thơ dường như muốn hóa rồng bay lên mây xanh! Nhưng sự chờ đợi dường như đã mỏi mòn, chỉ có ngọn gió đông thì thào như trêu ngươi! Qua khung cửa tròn nhìn ra những ngọn đồi nhấp nhô, những cành đào hé nở, vài nụ “hồng vân sơn trà” ửng đỏ như điểm chu sa – tổ sư ngồi nhìn bất động. Có lẽ nào tổ sư đang lắng nghe cả thân tâm để phân biệt tiếng lá khô rơi hay tiếng bước chân quen thuộc bên kia triền núi? Tổ sư xả thiền vài lần, chống gậy, cô độc đi trên triền núi, bóng dáng đơn độc giữa nền trời quạnh hiu. Tiếng chim núi hót vang vọng. Những con đường mòn ngoằn ngoèo dẫn lên tu viện, heo hút. Vẫn không một bóng người!
Trong buổi giảng pháp đêm giao thừa, tổ sư ngồi trên bồ đoàn, vẫy tay áo rộng. Một làn gió thổi tới. Chiếc lọ cổ dường như được chà bóng loáng. Màu thúy lam chợt sáng lên, bức tranh “Đạp tuyết tầm mai” hiện rõ hơn bao giờ hết.
(1): Bài thơ “Đạp Tuyết Tầm Mai” (Cỡi lừa đạp tuyết tìm hoa mai)
