Số thứ tự (ordinal numbers) trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, giúp chúng ta diễn tả thứ tự, vị trí hoặc trình tự của sự vật, sự việc. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức toàn diện về số thứ tự, từ cách hình thành, quy tắc viết, đến các ứng dụng thực tế trong đời sống.
Mục Lục
Số Thứ Tự Tiếng Anh Là Gì?
Số thứ tự (ordinal numbers) khác biệt với số đếm (cardinal numbers) ở chức năng. Nếu số đếm dùng để chỉ số lượng (one, two, three), thì số thứ tự lại dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự (first, second, third).
Ví dụ:
- Số đếm: one, two, three, four… (một, hai, ba, bốn…)
- Số thứ tự: first, second, third, fourth… (thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư…)
Cách Viết Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Cách viết thông thường
Thông thường, để chuyển một số đếm thành số thứ tự, bạn chỉ cần thêm hậu tố “-th” vào cuối từ.
Ví dụ:
| Số đếm (Cardinal numbers) | Số thứ tự (Ordinal numbers) |
|---|---|
| Eleven (mười một) | Eleventh (thứ mười một) |
| Thirteen (mười ba) | Thirteenth (thứ mười ba) |
| Sixty-nine (sáu mươi chín) | Sixty-ninth (thứ sáu mươi chín) |
| Forty (bốn mươi) | Fortieth (thứ bốn mươi) |
Đối với các số lớn, ta chỉ cần thêm “-th” vào số hàng đơn vị.
Ví dụ:
| Số đếm (Cardinal numbers) | Số thứ tự (Ordinal numbers) |
|---|---|
| Fifty-six (năm mươi sáu) | Fifty-sixth (thứ năm mươi sáu) |
| One hundred twenty-two (một trăm hai mươi hai) | One hundred twenty-second (thứ một trăm hai mươi hai) |
| Five thousand two hundred sixty-four (năm nghìn hai trăm sáu mươi tư) | Five thousand two hundred sixty-fourth (thứ năm nghìn hai trăm sáu mươi tư) |
Trường hợp đặc biệt
Một số số thứ tự có cách viết khác biệt so với quy tắc thông thường:
| Số đếm (Cardinal numbers) | Số thứ tự (Ordinal numbers) |
|---|---|
| One (một) | First (thứ nhất) |
| Two (hai) | Second (thứ hai) |
| Three (ba) | Third (thứ ba) |
| Five (năm) | Fifth (thứ năm) |
| Nine (chín) | Ninth (thứ chín) |
| Twelve (mười hai) | Twelfth (thứ mười hai) |
Dạng chữ số
Khi viết số thứ tự ở dạng chữ số, ta thêm hậu tố “-st,” “-nd,” “-rd,” hoặc “-th” vào sau số, tùy thuộc vào chữ số cuối cùng của số đó.
- “-st” dùng cho các số có tận cùng là 1 (ngoại trừ 11)
- “-nd” dùng cho các số có tận cùng là 2 (ngoại trừ 12)
- “-rd” dùng cho các số có tận cùng là 3 (ngoại trừ 13)
- “-th” dùng cho tất cả các số còn lại.
Ví dụ:
| Số thứ tự dạng chữ | Số thứ tự dạng số |
|---|---|
| First (thứ nhất) | 1st |
| Twenty-second (thứ hai mươi hai) | 22nd |
| Three hundred sixty-third (thứ ba trăm sáu mươi ba) | 363rd |
| Forty-fourth (thứ bốn mươi tư) | 44th |
Ứng Dụng Của Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Số thứ tự được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
Xếp hạng thứ tự
Số thứ tự được dùng để chỉ vị trí trong một cuộc thi, bảng xếp hạng, hoặc bất kỳ hệ thống phân loại nào.
Ví dụ:
-
Manchester City came first in the Premier League. (Manchester City về nhất giải Ngoại Hạng Anh.)
-
Although he finished the race ranking 50th, everyone was proud of him. (Mặc dù anh ấy hoàn thành cuộc đua ở vị trí thứ 50, mọi người vẫn tự hào về anh ấy.)
Đọc ngày tháng
Trong tiếng Anh-Anh, số thứ tự thường được sử dụng để đọc ngày tháng.
Ví dụ:
- The fifth of October (Ngày 5 tháng 10)
- The twenty-eighth of February (Ngày 28 tháng 2)
Chỉ tầng của tòa nhà
Số thứ tự được dùng để chỉ tầng trong một tòa nhà.
Ví dụ:
- I live on the fifth floor of the apartment. (Tôi sống ở tầng 5 của tòa chung cư.)
- Nobody understands why he chose the stairs; he lives on the 10th floor! (Không ai hiểu tại sao anh ấy lại đi thang bộ, anh ấy sống tận tầng 10!)
Liệt kê các bước, giai đoạn
Số thứ tự có thể được sử dụng như các trạng từ chỉ thứ tự để liệt kê các bước hoặc giai đoạn trong một quá trình.
Ví dụ:
The reasons why he can’t ever be a grownup are as follow:
- First, his parents are overprotective toward him. (Thứ nhất, bố mẹ anh ấy quá bảo bọc anh ấy.)
- Second, he can do anything he wants without worrying about any consequence. (Thứ hai, anh ấy có thể làm mọi điều mình muốn mà không lo lắng về hậu quả.)
- Third, his family is too rich so he will never have to work. (Thứ ba, gia đình anh ấy quá giàu nên anh ấy sẽ không bao giờ phải làm việc.)
Phân số (Fraction)
Số thứ tự được sử dụng để diễn tả mẫu số trong phân số.
Ví dụ:
-
1/3 – A third (Một phần ba)
-
2/3 – Two thirds (Hai phần ba)
-
1/4 – A fourth = A quarter (Một phần tư)
-
3/4 – Three fourths = Three quarters (Ba phần tư)
-
1/5 – A fifth (Một phần năm)
-
2/5 – Two fifths (Hai phần năm)
-
1/6 – A sixth (Một phần sáu)
-
5/6 – Five sixths (Năm phần sáu)
-
1/7 – A seventh (Một phần bảy)
-
1/8 – An eighth (Một phần tám)
-
1/10 – A tenth (Một phần mười)
-
7/10 – Seven tenths (Bảy phần mười)
-
1/20 – A twentieth (Một phần hai mươi)
-
47/100 – Forty-seven hundredths (Bốn mươi bảy phần trăm)
-
1/100 – A hundredth (Một phần trăm)
-
1/1,000 – A thousandth (Một phần nghìn)
Kết Luận
Nắm vững cách sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo và áp dụng chúng một cách linh hoạt trong các tình huống thực tế.
