“Bổ sung” là một từ ngữ quen thuộc trong tiếng Việt, nhưng bạn đã biết cách diễn đạt chính xác và đa dạng nó trong tiếng Anh chưa? Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá ý nghĩa, cách dùng và các từ đồng nghĩa của “bổ sung” trong tiếng Anh, kèm theo những ví dụ minh họa dễ hiểu.
Mục Lục
“Bổ sung” Trong Tiếng Anh Là Gì?
Trong tiếng Anh, “bổ sung” thường được dịch là “Supplement”.
- Phát âm: /ˈsʌp.lə.mənt/
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Định nghĩa tiếng Anh: Something that is added to something else in order to improve it or complete it; something extra. (Một cái gì đó được thêm vào để cải thiện hoặc hoàn thiện nó; một cái gì đó thêm vào.)
- Định nghĩa tiếng Việt: Bổ sung
bổ sung tiếng anh là gì
Hình ảnh minh họa khái niệm “bổ sung” trong tiếng Anh, nhấn mạnh vào việc thêm vào để hoàn thiện.
Từ Đồng Nghĩa Với “Supplement”
Để làm phong phú vốn từ vựng và sử dụng linh hoạt hơn, bạn có thể tham khảo một số từ đồng nghĩa với “supplement”:
- Additional
- Completes
- Plugin
- Complementary
- Extra
Ví Dụ Về Cách Sử Dụng “Supplement” Trong Tiếng Anh
Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ “supplement” trong các ngữ cảnh khác nhau:
-
Ví dụ 1:
- Tiếng Anh: Konqueror Plugins The Terminator web browser can use iNetwork plugins to show special content, just like the Navigator does. Please note that the way you have to install iNetwork plugins may depend on your distribution.
- Tiếng Việt: Trình duyệt Konqueror The Terminator có thể sử dụng các plugin iNetwork để hiển thị nội dung đặc biệt, giống như Navigator. Xin lưu ý rằng cách cài đặt các plugin iNetwork có thể phụ thuộc vào bản phân phối của bạn.
-
Ví dụ 2:
- Tiếng Anh: Additional calcium can be obtained by drinking more milk and eating more yogurt or cottage cheese or by taking calcium supplement tablets as well from calcium-fortified foods, such as orange juice.
- Tiếng Việt: Có thể bổ sung thêm canxi bằng cách uống nhiều sữa và ăn nhiều sữa chua hoặc phô mai tươi, hoặc bằng cách uống viên bổ sung canxi cũng như từ các thực phẩm tăng cường canxi, chẳng hạn như nước cam ép.
-
Ví dụ 3:
- Tiếng Anh: Fish oil also may deplete vitamin E, so some supplements include vitamin E. Be sure to consult your doctor before taking omega-3 supplements.
- Tiếng Việt: Dầu cá cũng có thể làm giảm vitamin E, vì vậy một số chất bổ sung có chứa vitamin E. Hãy nhớ tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chất bổ sung Omega-3.
bổ sung tiếng anh là gì
Hình ảnh minh họa dầu cá và vitamin E, hai loại thực phẩm bổ sung quan trọng cho sức khỏe.
-
Ví dụ 4:
- Tiếng Anh: And though it ‘s not clear why, people taking a vitamin D supplement were 7 % less likely to die than those who did n’t take a daily supplement in one study.
- Tiếng Việt: Mặc dù không rõ lý do tại sao, nhưng những người dùng vitamin D bổ sung có khả năng tử vong thấp hơn 7% so với những người không dùng bổ sung hàng ngày trong một nghiên cứu.
-
Ví dụ 5:
- Tiếng Anh: The man completes and romantics the woman and the woman completes and perfects the man as they learn from and mutually strengthen and bless each other.
- Tiếng Việt: Người đàn ông bổ sung và lãng mạn hóa người phụ nữ và người phụ nữ bổ sung và hoàn thiện người đàn ông khi họ học hỏi từ nhau và cùng nhau củng cố và ban phước cho nhau.
-
Ví dụ 6:
- Tiếng Anh: In one European land, a married couple were zealously advocating certain food supplements and a diet.
- Tiếng Việt: Tại một nước ở châu Âu, một cặp vợ chồng nhiệt tình ủng hộ một số thực phẩm bổ sung và một chế độ ăn kiêng.
-
Ví dụ 7:
- Tiếng Anh: Dietary supplements for tired
- Tiếng Việt: Thực phẩm bổ sung chữa mệt mỏi
bổ sung tiếng anh là gì
Hình ảnh minh họa các loại thực phẩm bổ sung năng lượng, giúp giảm mệt mỏi.
-
Ví dụ 8:
- Tiếng Anh: So, they’re very complementary.
- Tiếng Việt: Vì vậy, chúng rất bổ sung cho nhau.
-
Ví dụ 9:
- Tiếng Anh: and extra chromosomes, so we go from 51
- Tiếng Việt: và nhiễm sắc thể bổ sung, vì vậy chúng ta đi từ 51
-
Ví dụ 10:
- Tiếng Anh: As a complement to their own study of conference, these quotes of the day often become a topic of conversation among family members.
- Tiếng Việt: Để bổ sung cho vấn đề nghiên cứu riêng biệt của họ về hội nghị, những câu trích dẫn trong ngày thường trở thành một chủ đề trò chuyện giữa các thành viên trong gia đình.
-
Ví dụ 11:
- Tiếng Anh: When I added that extra ingredient instead of following the recipe like you said, that wasn’t me either.
- Tiếng Việt: Khi tôi thêm thành phần bổ sung đó thay vì làm theo công thức như bạn nói, đó cũng không phải là tôi.
-
Ví dụ 12:
- Tiếng Anh: You need efforts to supplement schools.
- Tiếng Việt: Bạn cần nỗ lực để bổ sung cho các trường học.
-
Ví dụ 13:
- Tiếng Anh: Supplements are an option to be sure your child gets enough vitamin D, but it ‘s important not go overboard.
- Tiếng Việt: Bổ sung là một lựa chọn để đảm bảo con bạn nhận đủ vitamin D, nhưng điều quan trọng là không nên lạm dụng.
-
Ví dụ 14:
- Tiếng Anh: The action you requested needs additional privileges. Please enter the password for 123 below or click Ignore to continue with your current privileges
- Tiếng Việt: Hành động bạn yêu cầu cần có các đặc quyền bổ sung. Vui lòng nhập mật khẩu cho 123 bên dưới hoặc nhấp vào Bỏ qua để tiếp tục với các đặc quyền hiện tại của bạn.
Kết Luận
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ “supplement” trong tiếng Anh, cũng như các từ đồng nghĩa hữu ích khác. Việc nắm vững từ vựng và cách sử dụng linh hoạt sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học tập tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!
