Giải Mã Từ Điển Facebook: Tổng Hợp Các Thuật Ngữ, Viết Tắt Hot Nhất 2024

Facebook đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của hàng triệu người Việt Nam. Tuy nhiên, với sự phát triển chóng mặt của mạng xã hội này, vô số thuật ngữ và từ viết tắt mới liên tục xuất hiện, khiến không ít người cảm thấy bối rối, đặc biệt là những người lớn tuổi hoặc mới làm quen với Facebook. Bài viết này sẽ giúp bạn “bắt kịp” ngôn ngữ Facebook, tự tin “hòa nhập” vào cộng đồng mạng và hiểu rõ hơn về những gì người khác đang nói.

ACC: Viết tắt của “Account,” đơn giản là tài khoản Facebook của bạn.

Ad: Viết tắt của “Administration” hoặc “Admin,” dùng để chỉ người quản lý một trang web hoặc fanpage trên Facebook.

Add: Hành động “thêm” một ai đó vào danh sách bạn bè. “Add friend” có nghĩa là gửi lời mời kết bạn.

AECC: Tùy vào ngữ cảnh, có thể là “Anh Em Chân Chính” hoặc một cách nói ẩn ý khác.

AHBP: “Anh Hùng Bàn Phím,” ám chỉ những người hùng biện trên mạng nhưng lại thiếu thực tế ngoài đời.

ATSM: “Ảo Tưởng Sức Mạnh,” dùng để chỉ những người quá tự tin và đánh giá cao bản thân.

Avt (Ava): Viết tắt của “Avatar,” tức là ảnh đại diện trên Facebook.

Ax: Cách gọi chồng một cách thân mật, thường được các bạn trẻ sử dụng.

Bão A: Một bức ảnh avatar nhận được rất nhiều lượt “like” và bình luận.

BB: Viết tắt của “Bye Bye,” nghĩa là tạm biệt.

BCM: “Bực Cả Mình,” diễn tả sự khó chịu, bực bội.

BCS: Có thể là “Ba Con Sói,” “Ba Con Sâu,” hoặc “Bao Cao Su,” tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Beep: Sử dụng để thay thế các từ ngữ thô tục hoặc không lịch sự.

Blah blah blah: Diễn tả một câu chuyện dài dòng, không hồi kết.

Bùng: Hành động không trả tiền quảng cáo cho Facebook.

BSVV: “Buổi Sáng Vui Vẻ,” tương tự như “BTVV” (Buổi Tối Vui Vẻ) hoặc “BCVV” (Buổi Chiều Vui Vẻ).

BTW: Viết tắt của “By The Way,” nghĩa là “nhân tiện,” “nhân thể.”

CC: Một từ ngữ khá tục, viết tắt của một số từ không phù hợp.

CCCM: “Các Cụ Các Mợ,” một cách xưng hô lịch sự trong các diễn đàn, đặc biệt là về ô tô.

Ck: Vừa có nghĩa là “chồng” theo cách gọi của giới trẻ, vừa có thể là “chuyển khoản” (chuyển tiền ngân hàng).

Chs: “Chẳng Hiểu Sao,” thể hiện sự khó hiểu, băn khoăn.

Cmt (Cm): Viết tắt của “comment,” tức là bình luận.

Những bình luận hài hước trên FacebookNhững bình luận hài hước trên Facebook

CMNR: “Cơm Mẹ Nấu Rồi” hoặc một cách diễn đạt khác mạnh mẽ hơn.

CCMN: “Chuẩn Cơm Mẹ Nấu,” thể hiện sự khen ngợi về một điều gì đó rất tốt.

COCC: “Con Ông Cháu Cha,” ám chỉ những người có xuất thân từ gia đình quyền thế.

Clgt: Một câu hỏi tục tĩu, “Cái L* Gì Thế?”

CP: “Chấp Nhận,” “Đồng Ý” với một điều gì đó.

Crush: Thích, phải lòng, cảm nắng một ai đó.

dhn (đhn), đhs (dhs): “Đ* Hiểu Nổi,” “Đ* Hiểu Sao,” thể hiện sự khó hiểu.

Đcm (đkm): Những câu chửi thề tục tĩu.

Dz: “Đẹp Zai,” khen ngợi vẻ ngoài của một chàng trai.

Dt: “Dễ Thương,” khen ngợi vẻ ngoài đáng yêu.

Đt: Vừa là “Điện Thoại,” vừa có thể là “Đẹp Trai” tùy theo ngữ cảnh.

EX: “Người Yêu Cũ,” bắt nguồn từ tiếng Anh.

FA: “Forever Alone,” những người độc thân, chưa có người yêu.

Fb: Viết tắt của “Facebook.”

G9: “Good Night,” chúc ngủ ngon (số 9 phát âm gần giống “night”).

GATO: “Ghen Ăn Tức Ở,” thể hiện sự ganh tị, đố kỵ.

HF: “Hot Face,” những người nổi tiếng, có nhiều người theo dõi trên Facebook.

HPBD: “Happy Birthday,” chúc mừng sinh nhật.

Ib: “Inbox,” hộp thư đến, thường dùng để chỉ hành động nhắn tin riêng.

KB: “Kết Bạn.”

KKK: “Kakaka,” tiếng cười lớn.

KLQ: “Không Liên Quan.”

LOL: “Laughing Out Loud,” cười lớn, cười sảng khoái.

LGBT: “Lesbian, Gay, Bisexual, Transgender,” cộng đồng những người đồng tính luyến ái nữ, đồng tính luyến ái nam, song tính luyến ái và người chuyển giới.

MEM: “Member,” thành viên trong một nhóm Facebook.

Mk: “Mật Khẩu,” đôi khi có nghĩa tục tĩu.

Mn: “Mọi Người,” hoặc “Mẹ Nó” trong các diễn đàn về mẹ và bé.

Msđ: “Mơ Siêu Đẹp.”

NF: “News Feed,” bảng tin, nơi hiển thị các tin tức mới trên Facebook.

Nnmd (nnmđ, n2md, n2mđ): “Ngủ Ngon Mơ Đẹp.”

Nn: Vừa là “Ngủ Ngon,” vừa có thể là “Nhà Nghỉ.”

NX: “Nhận Xét.”

Nyc: “Người Yêu Cũ.”

OFer: Thành viên diễn đàn OtoFun.

OMG: “Oh My God,” lạy chúa tôi, thể hiện sự ngạc nhiên.

PM: “Private Message,” tin nhắn riêng.

PP: “Bye Bye,” tạm biệt.

PR: “Public Relations,” quan hệ công chúng, thường mang nghĩa quảng cáo, đánh bóng.

PS: Có nhiều nghĩa, tùy vào ngữ cảnh: máy chơi game Playstation, game Playstation, tái bút…

QTQĐ: “Quá Trời Quá Đất.”

Biểu tượng cảm xúc trên FacebookBiểu tượng cảm xúc trên Facebook

Rep: “Reply,” trả lời, ví dụ “rep ib” (trả lời tin nhắn), “rep tớ đi”…

RIP: “Rest In Peace,” an nghỉ trong bình yên, dùng để chia buồn.

Sao vàng chéo (SVC): Đặt chế độ bạn bè chéo với nhau.

SCĐ: “Sao Cũng Được.”

Sen: Chủ của mèo (trong các hội nhóm nuôi mèo, mèo được gọi là “boss”).

Sml: “Sấp Mặt L**,” một từ lóng phổ biến, thể hiện sự mệt mỏi, vất vả.

SNVV: “Sinh Nhật Vui Vẻ.”

Stt: “Status,” trạng thái, dòng chia sẻ trên Facebook.

Sub: “Subscribe” (theo dõi) hoặc “Subtitle” (phụ đề).

Tag: Gắn thẻ tên bạn bè vào hình ảnh hoặc bài viết.

TBS: Tony Buổi Sáng, một nhân vật nổi tiếng trên Facebook.

TĐN: “Thế Đ*ch Nào” hoặc “Thế Đ*o Nào.”

Tml: Một từ chửi tục tĩu.

Troll: Chơi khăm, chọc ghẹo.

TTT: “Tương Tác Tốt,” thể hiện hành động tương tác qua lại trên Facebook.

TTQL: “Tương Tác Qua Lại.”

VCH: “Vãi Chưởng,” thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc.

vl: “Vê Lờ,” một từ chửi tục tĩu.

Vs: “Với.”

(Y): “Like” (thích), biểu tượng ngón tay cái giơ lên.

Ytnl: “Yêu Thương Nhiều Lắm.”

29: “Tonight,” tối nay.

98er: Những người sinh năm 1998 (tương tự với các năm khác).

3some: Quan hệ tay ba.

Tam chi xuyên diệp: Xỏ lá ba que.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải mã những thuật ngữ và từ viết tắt phổ biến trên Facebook. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé!